out of sync
không đồng bộThe two computers were out of sync, so the files didn't match.
Hai chiếc máy tính không đồng bộ nên các tệp tin không khớp nhau.
không khớp nhau, không đồng nhất về thời điểm hoặc trạng thái
The dancers were out of sync during the performance.
Các vũ công không đồng bộ trong buổi biểu diễn.
Our watches were out of sync by five minutes.
Đồng hồ của chúng tôi chênh nhau năm phút.
Thường dùng để chỉ sự không khớp nhau về thời gian, hành động hoặc trạng thái giữa hai hoặc nhiều đối tượng.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Cách sử dụng tự nhiên
Dùng 'out of sync' khi muốn nhấn mạnh sự mất cân bằng hoặc không khớp nhau về thời gian, hành động hoặc trạng thái giữa các đối tượng. Ví dụ: 'The team was out of sync with the project timeline.'
Quy tắc vàng
Phân biệt 'out of sync' và 'out of tune'
'Out of sync' nhấn mạnh sự không khớp nhau về thời gian hoặc hành động, trong khi 'out of tune' thường dùng cho âm nhạc (lệch tông).
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh công nghệ (máy tính, thiết bị), âm nhạc, hoặc bất kỳ tình huống nào yêu cầu sự phối hợp thời gian.