Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. outfit

outfit

/ˈaʊtfɪt/
bộ trang phục

She wore a stylish outfit to the party.

Cô ấy mặc một bộ trang phục thời trang đến bữa tiệc.


thông thường

bộ quần áo được phối hợp theo phong cách nhất định

He bought a new outfit for the interview.

Anh ấy mua một bộ trang phục mới cho buổi phỏng vấn.

Thường dùng để chỉ trang phục thời trang hoặc phù hợp với hoàn cảnh cụ thể.

Kỹ thuật
chuyên ngành

toàn bộ trang thiết bị, dụng cụ hoặc phương tiện cần thiết cho một mục đích cụ thể

The firefighter's outfit includes a helmet and protective gear.

Bộ trang phục của lính cứu hỏa bao gồm mũ bảo hiểm và thiết bị bảo hộ.

Trong kỹ thuật, thường chỉ bộ dụng cụ chuyên dụng.

Cụm từ kết hợp

casual outfittrang phục thường ngàyformal outfittrang phục trang trọngcomplete outfitbộ trang phục hoàn chỉnh

Từ đồng nghĩa

clothingattiregarmentcostume

Từ trái nghĩa

underdressed

Cụm từ liên quan

dress upđộng từ cụm
ăn mặc chỉnh tề

Mẹo hay

Phân biệt outfit, clothes, clothing

'Outfit' nhấn mạnh sự phối hợp hài hòa của toàn bộ trang phục, trong khi 'clothes' chỉ quần áo nói chung, 'clothing' mang tính trang trọng hơn.

Quy tắc vàng

Sử dụng outfit

Dùng 'outfit' khi muốn nhấn mạnh phong cách hoặc sự phối hợp của trang phục, đặc biệt trong ngữ cảnh thời trang.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'outfitt' (thế kỷ 16), kết hợp 'out' (bên ngoài) + 'fit' (phù hợp). Ban đầu chỉ quần áo phù hợp, sau mở rộng nghĩa sang toàn bộ trang thiết bị.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'outfit' thường được dùng trong ngữ cảnh thời trang hoặc chuyên ngành, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Có thể thay thế bằng 'bộ quần áo' trong hầu hết trường hợp.

Phân tích từ

out
bên ngoài
prefix
+
fit
phù hợp
root
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.