Looking up...
She went out for a walk.
Cô ấy ra ngoài đi dạo.
Ra ngoài, không còn ở trong.
The cat is out of the bag.
Con mèo đã ra khỏi túi.
Thường dùng để chỉ việc rời khỏi một nơi hoặc trạng thái.
Bị loại, bị loại bỏ.
He was voted out of the club.
Anh ấy bị bỏ phiếu loại khỏi câu lạc bộ.
Dùng để chỉ việc bị loại khỏi một nhóm hoặc tổ chức.
Bị tiết lộ, bị công khai.
The secret is out.
Bí mật đã bị tiết lộ.
Dùng để chỉ việc một thông tin bí mật đã được công khai.
'Out' thường kết hợp với 'of' để chỉ việc rời khỏi một nơi hoặc trạng thái, ví dụ: 'out of the house' (ra khỏi nhà).
'Out' dùng để chỉ việc rời khỏi, còn 'in' dùng để chỉ việc ở trong.
Từ gốc Anglo-Saxon 'ūt', có nghĩa là 'ra ngoài'.
Từ 'out' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Nó có thể dùng để chỉ vị trí, trạng thái hoặc sự loại bỏ.