Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. opinion

opinion

/əˈpɪn.jən/
ý kiến

I have a strong opinion about this topic.

Tôi có ý kiến mạnh mẽ về chủ đề này.


trang trọngthông thường

ý kiến, quan điểm, nhận định

What's your opinion on the new policy?

Bạn có ý kiến gì về chính sách mới?

The expert's opinion was highly valued.

Ý kiến của chuyên gia được đánh giá rất cao.

Thường được sử dụng để diễn tả quan điểm cá nhân hoặc chuyên môn.

Cụm từ kết hợp

change one's opinionthay đổi ý kiếnask for an opinionhỏi ý kiếngive an opinionbiểu lộ ý kiến

Từ đồng nghĩa

viewperspectivebeliefjudgmentthought

Từ trái nghĩa

factrealitycertainty

Cụm từ liên quan

in my opinioncụm từ
theo tôi
to the best of my opinioncụm từ
theo tôi biết

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'opinion' thường được sử dụng để diễn tả quan điểm cá nhân. Đừng nhầm lẫn với 'fact' (sự thật).

Quy tắc vàng

Quan điểm vs Sự thật

'Opinion' là quan điểm cá nhân, có thể khác nhau giữa các người. 'Fact' là sự thật, không thể tranh cãi.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'opinion' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'opinio', có nghĩa là 'ý kiến, quan điểm'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để diễn tả quan điểm cá nhân hoặc chuyên môn. Có thể được sử dụng trong các cuộc thảo luận, bình luận hoặc đánh giá.

Phân tích từ

op
trong tiếng Latin có nghĩa là 'to'
prefix
+
inion
có nguồn gốc từ 'opinio', có nghĩa là 'ý kiến'
root
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.