opera

/ˈɒpərə/
nhạc kịch

She loves going to the opera on weekends.

Cô ấy thích đi xem nhạc kịch vào cuối tuần.


trang trọng

Một thể loại nghệ thuật biểu diễn kết hợp âm nhạc, hát và kịch, thường có âm nhạc giao hưởng và diễn viên hát với trang phục trang trọng.

The opera 'La Traviata' is one of Verdi's most famous works.

Bài nhạc kịch 'La Traviata' là một trong những tác phẩm nổi tiếng nhất của Verdi.

Opera thường diễn ra trong nhà hát và có nội dung dựa trên các câu chuyện lịch sử, thần thoại hoặc văn học.

Cụm từ kết hợp

opera housenhà hát nhạc kịchopera singerca sĩ nhạc kịchopera performancebiểu diễn nhạc kịch

Cụm từ liên quan

go to the operacụm từ
đi xem nhạc kịch
opera singercụm từ
ca sĩ nhạc kịch

Mẹo hay

Phát âm chính xác

Từ 'opera' phát âm là /ˈɒpərə/, chú ý âm 'a' phát âm như 'a' trong 'father'.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Từ 'opera' chỉ dùng để chỉ thể loại nghệ thuật biểu diễn, không dùng để chỉ âm nhạc đơn giản.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Ý 'opera', có nghĩa là 'công việc' hoặc 'tác phẩm', bắt nguồn từ tiếng Latinh 'opus' có nghĩa là 'công việc' hoặc 'tác phẩm'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'opera' thường được dùng để chỉ một thể loại nghệ thuật biểu diễn có âm nhạc và kịch, nhưng cũng có thể dùng để chỉ nhà hát hoặc công ty sản xuất nhạc kịch.

Phân tích từ

opera
nhạc kịch
root
Từ Điển Anh Việt