once in a blue moon
hiếm khi xảy raI only eat ice cream once in a blue moon.
Tôi chỉ ăn kem hiếm khi xảy ra.
thông thường
Xảy ra rất hiếm, không thường xuyên.
She visits her hometown once in a blue moon.
Cô ấy chỉ đến thăm quê hương rất hiếm khi.
Thường dùng để mô tả sự kiện hoặc hoạt động xảy ra rất ít.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Dùng để mô tả sự kiện hiếm khi xảy ra, thường không thường xuyên.
Quy tắc vàng
Không dùng cho sự kiện thường xuyên
Không dùng cho sự kiện xảy ra thường xuyên.
Nguồn gốc từ
Nguồn gốc từ 'blue moon' (mặt trăng xanh) có liên quan đến hiện tượng hiếm xảy ra, và 'once in a blue moon' được sử dụng để mô tả sự kiện hiếm khi xảy ra.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thông thường để nhấn mạnh tính hiếm của một sự kiện.
Từ Điển Anh Việt