Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. no way

no way

/noʊ weɪ/
không thể, không có cách nào

There's no way I can finish this project by tomorrow.

Không thể nào tôi có thể hoàn thành dự án này vào ngày mai.


thông thường

Dùng để bác bỏ một ý kiến hoặc đề xuất, cho thấy sự không đồng ý hoặc không thể chấp nhận.

A: Let's go skydiving! B: No way! I'm terrified of heights.

A: Chúng ta đi nhảy dù đi! B: Không thể nào! Tôi sợ chiều cao quá.

Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc khi muốn tỏ ra quyết liệt.

thông thường

Dùng để tỏ sự ngạc nhiên hoặc không tin được.

No way! You won the lottery?

Không thể nào! Anh đã trúng số?

Thường đi kèm với giọng nói cao và biểu cảm.

Cụm từ kết hợp

no waykhông thểno way in hellkhông thể nào, chẳng có cách nào

Từ đồng nghĩa

no chancenot a chancenot possible

Từ trái nghĩa

yessureof course

Cụm từ liên quan

no way in hellcụm từ
không thể nào, chẳng có cách nào
not a chancecụm từ
không có cơ hội nào

Mẹo hay

Sử dụng trong cuộc trò chuyện thân mật

Biểu thức này thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc khi muốn tỏ ra quyết liệt.

Quy tắc vàng

Tôn trọng ngữ cảnh

Dùng 'no way' khi muốn tỏ ra quyết liệt hoặc khi muốn bác bỏ một ý kiến. Trong các cuộc trò chuyện chính thức, có thể dùng các từ thay thế như 'I don't think so' hoặc 'That's not possible'.

Nguồn gốc từ

Phát sinh từ sự kết hợp của 'no' (không) và 'way' (cách), dùng để tỏ ý không đồng ý hoặc không thể chấp nhận.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc khi muốn tỏ ra quyết liệt. Có thể dùng một cách vui vẻ hoặc nghiêm túc tùy vào ngữ cảnh.

Phân tích từ

no
không
root
+
way
cách
root
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.