Looking up...
Are you sure about your decision?
Bạn chắc chắn về quyết định của mình không?
Chắc chắn, không nghi ngờ
I'm sure he'll come.
Tôi chắc chắn anh ấy sẽ đến.
Thường dùng để biểu thị sự chắc chắn hoặc tin tưởng.
Dễ dàng, không gặp khó khăn
This task is sure to be easy.
Công việc này chắc chắn sẽ dễ dàng.
Dùng để mô tả việc gì đó sẽ xảy ra dễ dàng.
Trong câu hỏi, 'sure' thường được dùng để xác nhận hoặc hỏi lại.
'Sure' thường dùng để biểu thị sự chắc chắn hoặc tin tưởng.
Từ gốc tiếng Anh, có nghĩa là 'chắc chắn' hoặc 'không nghi ngờ'.
Thường dùng để biểu thị sự chắc chắn hoặc tin tưởng. Có thể dùng để mô tả việc gì đó sẽ xảy ra dễ dàng.