Looking up...
Do you want coffee?
Bạn có muốn uống cà phê không?
Dùng để phủ định một câu hỏi hoặc câu trần thuật, thể hiện sự không đồng ý hoặc phủ nhận.
No, I don't like spicy food.
Không, tôi không thích đồ ăn cay.
There is no sugar left in the jar.
Không còn đường trong lọ nữa.
Trong tiếng Anh, 'no' thường đứng trước danh từ để phủ định danh từ đó (e.g., 'no money').
Dùng như một câu trả lời ngắn gọn mang nghĩa phủ định.
Are you coming to the party? No.
Bạn có đến bữa tiệc không? Không.
Thường dùng trong giao tiếp thân mật hoặc không trang trọng.
'no' thường đứng trước danh từ (e.g., 'no money') hoặc như một câu trả lời ngắn, trong khi 'not' thường đi kèm với động từ hoặc tính từ (e.g., 'I am not happy').
Khi phủ định một danh từ, 'no' đứng trước danh từ đó (e.g., 'no problem'). Khi phủ định một câu, 'no' có thể đứng đầu câu hoặc sau động từ chính.
Từ tiếng Anh cổ 'nā', có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'nein' (không) và tiếng Latin 'nē' (không).
Trong tiếng Anh, 'no' có thể đứng đầu câu để nhấn mạnh sự phủ định (e.g., 'No, that's not true.'). Khi đứng trước danh từ, nó có nghĩa tương đương với 'not any' (e.g., 'no time' = 'not any time').