Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. no

no

/noʊ/
không

Do you want coffee?

Bạn có muốn uống cà phê không?


thông thường

Dùng để phủ định một câu hỏi hoặc câu trần thuật, thể hiện sự không đồng ý hoặc phủ nhận.

No, I don't like spicy food.

Không, tôi không thích đồ ăn cay.

There is no sugar left in the jar.

Không còn đường trong lọ nữa.

Trong tiếng Anh, 'no' thường đứng trước danh từ để phủ định danh từ đó (e.g., 'no money').

thông thường

Dùng như một câu trả lời ngắn gọn mang nghĩa phủ định.

Are you coming to the party? No.

Bạn có đến bữa tiệc không? Không.

Thường dùng trong giao tiếp thân mật hoặc không trang trọng.

Cụm từ kết hợp

no waykhông đời nàono problemkhông có gìno longerkhông còn nữa

Từ đồng nghĩa

notnonenegative

Từ trái nghĩa

yesaffirmative

Cụm từ liên quan

no doubtcụm từ
không nghi ngờ gì
no mattercụm từ
bất kể

Mẹo hay

Phân biệt 'no' và 'not'

'no' thường đứng trước danh từ (e.g., 'no money') hoặc như một câu trả lời ngắn, trong khi 'not' thường đi kèm với động từ hoặc tính từ (e.g., 'I am not happy').

Quy tắc vàng

Vị trí của 'no' trong câu

Khi phủ định một danh từ, 'no' đứng trước danh từ đó (e.g., 'no problem'). Khi phủ định một câu, 'no' có thể đứng đầu câu hoặc sau động từ chính.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'nā', có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'nein' (không) và tiếng Latin 'nē' (không).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'no' có thể đứng đầu câu để nhấn mạnh sự phủ định (e.g., 'No, that's not true.'). Khi đứng trước danh từ, nó có nghĩa tương đương với 'not any' (e.g., 'no time' = 'not any time').

Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.