nitpick
chỉ trích những điều nhỏ nhặtStop nitpicking about every little detail in the report.
Đừng có chỉ trích từng chi tiết nhỏ nhặt trong báo cáo nữa.
chỉ trích những điều nhỏ nhặt, không quan trọng
She always nitpicks my cooking, even when it's delicious.
Cô ấy lúc nào cũng chỉ trích những món ăn của tôi, dù nó rất ngon.
The teacher nitpicked every minor error in my essay.
Cô giáo chỉ trích từng lỗi nhỏ trong bài luận của tôi.
Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, chỉ trích những điều không đáng kể.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Phân biệt 'nitpick' và 'criticize'
'Nitpick' nhấn mạnh vào những điều nhỏ nhặt không quan trọng, trong khi 'criticize' có thể ám chỉ những lỗi nghiêm trọng hơn.
Nguồn gốc từ
Từ 'nit' (con rận) + 'pick' (nhặt), xuất phát từ nghĩa đen là nhặt rận, sau đó mở rộng sang nghĩa bóng là chỉ trích những điều nhỏ nhặt.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự soi mói không cần thiết. Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng.