nitpick

/ˈnɪtˌpɪk/
chỉ trích những điều nhỏ nhặt

Stop nitpicking about every little detail in the report.

Đừng có chỉ trích từng chi tiết nhỏ nhặt trong báo cáo nữa.


thông thường

chỉ trích những điều nhỏ nhặt, không quan trọng

She always nitpicks my cooking, even when it's delicious.

Cô ấy lúc nào cũng chỉ trích những món ăn của tôi, dù nó rất ngon.

The teacher nitpicked every minor error in my essay.

Cô giáo chỉ trích từng lỗi nhỏ trong bài luận của tôi.

Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, chỉ trích những điều không đáng kể.

Cụm từ kết hợp

nitpick aboutchỉ trích vềnitpick every detailchỉ trích từng chi tiết nhỏ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'nitpick' và 'criticize'

'Nitpick' nhấn mạnh vào những điều nhỏ nhặt không quan trọng, trong khi 'criticize' có thể ám chỉ những lỗi nghiêm trọng hơn.

Nguồn gốc từ

Từ 'nit' (con rận) + 'pick' (nhặt), xuất phát từ nghĩa đen là nhặt rận, sau đó mở rộng sang nghĩa bóng là chỉ trích những điều nhỏ nhặt.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự soi mói không cần thiết. Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng.

Phân tích từ

nit
con rận
root
+
pick
nhặt
root
Từ Điển Anh Việt