more likely than not

/mɔːr ˈlaɪkli ðæn nɒt/
có khả năng cao hơn là không

The evidence suggests that, more likely than not, the defendant is guilty.

Bằng chứng cho thấy, có khả năng cao hơn là không, bị cáo có tội.


trang trọng

Dùng để chỉ rằng một sự việc có khả năng xảy ra cao hơn là không xảy ra.

More likely than not, the project will be completed on time.

Có khả năng cao hơn là không, dự án sẽ hoàn thành đúng hạn.

The weather forecast says it's more likely than not to rain tomorrow.

Dự báo thời tiết cho biết có khả năng cao hơn là không mưa vào ngày mai.

Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc các tình huống yêu cầu sự chính xác cao.

Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản pháp lý

Cụm từ này thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý để diễn tả khả năng cao hơn là không xảy ra.

Nguồn gốc từ

Không có nguồn gốc cụ thể, nhưng được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh để diễn tả khả năng cao.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, tài chính hoặc các tình huống yêu cầu sự chính xác cao.

Từ Điển Anh Việt