more distant than before
xa hơn trước đâyThe stars seem more distant than before.
Các ngôi sao dường như xa hơn trước đây.
trang trọng
Mô tả sự xa hơn so với trước đây về khoảng cách hoặc mối quan hệ.
After the argument, he felt more distant than before.
Sau cuộc tranh cãi, anh ấy cảm thấy xa hơn trước đây.
Thường dùng để chỉ sự xa cách về cảm xúc hoặc vật lý.
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng để mô tả sự xa cách về khoảng cách hoặc mối quan hệ, không dùng cho thời gian.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'more' (hơn), 'distant' (xa) và 'than before' (so với trước).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong văn học hoặc khi muốn nhấn mạnh sự thay đổi về khoảng cách.
Phân tích từ
more
hơn
prefixdistant
xa
rootthan before
so với trước
suffixTừ Điển Anh Việt