Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. monster

monster

/ˈmɒnstər/
quái vật

The children were scared by the monster in the movie.

Các em bé sợ hãi trước quái vật trong phim.


thông thường

Một sinh vật khổng lồ, đáng sợ, thường xuất hiện trong truyện cổ tích hoặc phim kinh dị.

The monster under the bed kept him awake at night.

Quái vật dưới giường khiến anh ấy không ngủ được vào ban đêm.

Thường được sử dụng trong văn hóa đại chúng, truyện cổ tích hoặc phim kinh dị.

thông thường

Một người có tính cách hung hãn, tàn nhẫn hoặc đáng sợ.

He was a monster on the battlefield, feared by all.

Anh ấy là một con quái vật trên chiến trường, bị mọi người sợ hãi.

Dùng để mô tả một người có hành vi tàn bạo hoặc hung hãn.

Cụm từ kết hợp

monster truckxe tải khổng lồmonster energynăng lượng khổng lồ

Từ đồng nghĩa

beastcreaturefreakbrute

Từ trái nghĩa

angelsainthero

Cụm từ liên quan

monster under the bedcụm từ
quái vật dưới giường

Mẹo hay

Sử dụng trong văn hóa đại chúng

Từ 'monster' thường được sử dụng trong truyện cổ tích, phim kinh dị hoặc để mô tả những sinh vật khổng lồ, đáng sợ.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'monstrum', có nghĩa là 'kí hiệu, dấu hiệu, quái vật'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để mô tả những sinh vật huyền bí hoặc người có tính cách hung hãn.

Phân tích từ

mon-
khổng lồ, lớn
prefix
+
-ster
sinh vật, vật thể
suffix
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.