Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. beast

beast

/biːst/
con vật hung dữ

The beast roared loudly in the jungle.

Con thú hung dữ gầm to trong rừng.


thông thường

Một con vật hung dữ hoặc khổng lồ, thường được mô tả là nguy hiểm hoặc đáng sợ.

The legend tells of a beast that terrorized the village.

Câu chuyện truyền thuyết kể về một con thú hung dữ đã làm hoảng loạn làng mạc.

Thường được sử dụng trong văn học hoặc truyền thuyết để mô tả sự nguy hiểm hoặc sức mạnh.

thông thường

Một người hung hăng, tàn bạo hoặc có tính cách hung dữ.

He was a beast on the battlefield, fearless and relentless.

Anh ta là một con thú trên chiến trường, không sợ hãi và không ngừng nghỉ.

Sử dụng để mô tả người có tính cách hung hăng hoặc tàn bạo.

Cụm từ kết hợp

beast of burdencon vật chở vậtbeast modechế độ thú hung

Từ đồng nghĩa

monsterbrutecreaturebrute beast

Từ trái nghĩa

angelgentlekind

Cụm từ liên quan

beast modecụm từ
chế độ thú hung, thường được sử dụng để mô tả sự quyết tâm hoặc sức mạnh

Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Từ 'beast' thường được sử dụng trong văn học để mô tả sự nguy hiểm hoặc sức mạnh.

Quy tắc vàng

Từ vựng thông dụng

Từ này thường được sử dụng để mô tả con vật hung dữ hoặc người có tính cách hung hăng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'beast' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'bēost', có nghĩa là 'con vật' hoặc 'sinh vật'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để mô tả con vật hung dữ hoặc người có tính cách hung hăng. Trong văn học, nó thường được sử dụng để mô tả sự nguy hiểm hoặc sức mạnh.

Phân tích từ

beast
con vật hung dữ
root
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.