monochrome design

/ˈmɒnəkroʊm dɪˈzaɪn/
thiết kế đơn sắc

The monochrome design of the app gives it a minimalist aesthetic.

Thiết kế đơn sắc của ứng dụng tạo nên một phong cách tối giản.


trang trọng

Một phong cách thiết kế sử dụng một màu sắc duy nhất hoặc các sắc thái của một màu sắc, tạo nên sự đơn giản và hiện đại.

Minimalist architects often use monochrome design to emphasize structure and form.

Các kiến trúc sư theo phong cách tối giản thường sử dụng thiết kế đơn sắc để nhấn mạnh về cấu trúc và hình dạng.

Thiết kế đơn sắc thường được sử dụng trong kiến trúc, đồ họa và thiết kế sản phẩm để tạo sự tập trung và sự tinh tế.

Cụm từ kết hợp

minimalist monochrome designthiết kế đơn sắc tối giảnmonochrome color schemesắc thái đơn sắc

Cụm từ liên quan

minimalist designcụm từ
thiết kế tối giản
achromatic colorcụm từ
màu sắc không có sắc thái

Mẹo hay

Sử dụng thiết kế đơn sắc

Thiết kế đơn sắc có thể giúp tập trung sự chú ý của người dùng và tạo nên một cảm giác tinh tế.

Quy tắc vàng

Tối giản là tối thượng

Trong thiết kế đơn sắc, tối giản và sự tinh tế là yếu tố quan trọng nhất.

Nguồn gốc từ

Từ 'monochrome' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'mono' (một) và 'chroma' (màu sắc), nghĩa là 'một màu'.

Ghi chú sử dụng

Thiết kế đơn sắc thường được sử dụng để tạo sự đơn giản, hiện đại và tinh tế trong các lĩnh vực như kiến trúc, đồ họa và thiết kế sản phẩm.

Phân tích từ

monochrome
một màu
root
+
design
thiết kế
root
Từ Điển Anh Việt