maintain transparency

/meɪnˈteɪn trænˈspærənsi/
duy trì sự minh bạch

The company maintains transparency in its financial reporting.

Công ty duy trì sự minh bạch trong báo cáo tài chính của mình.


Kinh doanh
trang trọng

Giữ cho thông tin hoặc hoạt động rõ ràng, dễ hiểu và dễ truy cập cho công chúng hoặc các bên liên quan, thường để xây dựng sự tin tưởng và trách nhiệm.

To maintain transparency, the government publishes all its decisions online.

Để duy trì sự minh bạch, chính phủ công bố tất cả các quyết định của mình trên mạng.

The nonprofit organization maintains transparency by regularly updating its donors on how funds are used.

Tổ chức phi lợi nhuận duy trì sự minh bạch bằng cách thường xuyên cập nhật cho các nhà tài trợ về cách sử dụng các quỹ.

Thường được sử dụng trong các tổ chức, chính phủ hoặc doanh nghiệp để đảm bảo sự minh bạch trong hoạt động và tài chính.

Cụm từ kết hợp

maintain transparency induy trì sự minh bạch trongcommit to transparencycam kết minh bạch

Cụm từ liên quan

ensure transparencycụm từ
đảm bảo sự minh bạch
promote transparencycụm từ
khuyến khích sự minh bạch

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị và kinh doanh

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các biện pháp hoặc chính sách nhằm đảm bảo thông tin được công khai và dễ truy cập.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Chỉ sử dụng cụm từ này khi muốn nhấn mạnh sự minh bạch trong hoạt động hoặc thông tin.

Nguồn gốc từ

Từ 'maintain' có nghĩa là duy trì, còn 'transparency' có nghĩa là sự minh bạch. Cụm từ này bắt nguồn từ nhu cầu xây dựng sự tin tưởng trong các tổ chức và chính phủ.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính trị, kinh doanh hoặc tài chính để nhấn mạnh sự minh bạch và trách nhiệm.

Phân tích từ

maintain
duy trì
root
+
transparency
sự minh bạch
root
Từ Điển Anh Việt