Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. make

make

/meɪk/
làm ra, tạo ra, chế tạo

She makes delicious cakes every Sunday.

Cô ấy làm bánh ngon mỗi Chủ Nhật.


thông thường

Tạo ra hoặc chế tạo một vật hoặc sản phẩm bằng cách sử dụng các nguyên liệu hoặc công cụ.

He makes furniture from wood.

Anh ấy làm đồ gỗ từ gỗ.

Thường được sử dụng với các từ như 'cake', 'furniture', 'money' để chỉ quá trình tạo ra.

thông thường

Chọn hoặc quyết định một sự lựa chọn hoặc hành động.

She made the decision to quit her job.

Cô ấy đã quyết định từ chức công việc của mình.

Thường được sử dụng với các từ như 'decision', 'choice' để chỉ quá trình quyết định.

thông thường

Gây ra hoặc tạo ra một kết quả hoặc tình trạng.

His words made her happy.

Lời nói của anh ấy đã làm cô ấy vui vẻ.

Thường được sử dụng với các từ như 'happy', 'sad', 'angry' để chỉ tác động của hành động.

Cụm từ kết hợp

make a decisionquyết địnhmake moneytạo ra tiền bạcmake a mistakelàm saimake progresstiến bộmake an effortcố gắng

Từ đồng nghĩa

createproducemanufacturefabricateconstruct

Từ trái nghĩa

destroybreakruinundo

Cụm từ liên quan

make a differencecụm từ
có tác động
make upđộng từ cụm
bù đắp, tạo ra
make sensecụm từ
có ý nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng 'make' với các danh từ cụ thể

Từ 'make' thường được sử dụng với các danh từ cụ thể như 'cake', 'furniture', 'money' để chỉ quá trình tạo ra.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'make' và 'do'

'Make' thường được sử dụng với các vật vật lý hoặc sản phẩm, trong khi 'do' thường được sử dụng với các hành động hoặc công việc.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'makian' có nghĩa là 'làm ra' hoặc 'chế tạo'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'make' có nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó có thể được sử dụng để chỉ quá trình tạo ra một vật, quyết định một sự lựa chọn, hoặc gây ra một kết quả.

Phân tích từ

make
làm ra, tạo ra
root
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.