mainland
đất liềnThe mainland is much larger than the islands.
Đất liền lớn hơn nhiều so với các đảo.
Phần lớn của một lục địa hoặc một quốc gia, không bao gồm các đảo hoặc vùng lãnh thổ khác.
They traveled from the mainland to the island for vacation.
Họ đã đi từ đất liền đến đảo để nghỉ mát.
Thường dùng để chỉ phần chính của một quốc gia hoặc lục địa, trái ngược với các đảo hoặc vùng lãnh thổ khác.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Đừng nhầm lẫn 'mainland' với 'continent'. 'Mainland' chỉ phần chính của một lục địa hoặc quốc gia, còn 'continent' là lục địa.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'mainland' bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại 'maynland', từ 'main' (chính) + 'land' (đất).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'mainland' thường dùng để chỉ phần chính của một lục địa hoặc quốc gia, trái ngược với các đảo hoặc vùng lãnh thổ khác. Trong tiếng Việt, từ 'đất liền' là từ tương đương phổ biến nhất.