Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. lose patience

lose patience

/luːz ˈpeɪʃəns/
mất kiên nhẫn

She lost patience with her students when they kept asking the same question.

Cô ấy mất kiên nhẫn với học sinh khi họ liên tục hỏi cùng một câu hỏi.


thông thường

Bị mất kiên nhẫn, không còn chịu đựng được nữa, thường do sự chậm chạp, sự lặp đi lặp lại hoặc sự bất tiện.

After waiting for an hour, he finally lost patience and left.

Sau khi chờ đợi trong một giờ, anh ấy cuối cùng mất kiên nhẫn và rời đi.

Parents often lose patience when their children misbehave.

Cha mẹ thường mất kiên nhẫn khi con cái của họ hành động không tốt.

Thường được sử dụng khi người ta cảm thấy bị quấy rối hoặc bị làm phiền liên tục.

Cụm từ kết hợp

lose patience withmất kiên nhẫn vớilose patience overmất kiên nhẫn về

Từ đồng nghĩa

get impatientrun out of patiencebecome irritated

Từ trái nghĩa

remain patientstay calmkeep cool

Cụm từ liên quan

run out of patiencecụm từ
mất kiên nhẫn
keep one's patiencecụm từ
giủa kiên nhẫn

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội

Cụm từ này thường được sử dụng khi người ta cảm thấy bị làm phiền hoặc bị quấy rối liên tục.

Nguồn gốc từ

Từ 'lose' (mất) kết hợp với 'patience' (kiên nhẫn) để tạo thành một cụm từ thể hiện tình trạng mất kiên nhẫn.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội hoặc gia đình khi người ta không còn chịu đựng được sự chậm chạp hoặc hành vi không hợp lý.

Phân tích từ

lose
mất
verb
+
patience
kiên nhẫn
noun
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.