Looking up...
She lost patience with her students when they kept asking the same question.
Cô ấy mất kiên nhẫn với học sinh khi họ liên tục hỏi cùng một câu hỏi.
Bị mất kiên nhẫn, không còn chịu đựng được nữa, thường do sự chậm chạp, sự lặp đi lặp lại hoặc sự bất tiện.
After waiting for an hour, he finally lost patience and left.
Sau khi chờ đợi trong một giờ, anh ấy cuối cùng mất kiên nhẫn và rời đi.
Parents often lose patience when their children misbehave.
Cha mẹ thường mất kiên nhẫn khi con cái của họ hành động không tốt.
Thường được sử dụng khi người ta cảm thấy bị quấy rối hoặc bị làm phiền liên tục.
Cụm từ này thường được sử dụng khi người ta cảm thấy bị làm phiền hoặc bị quấy rối liên tục.
Từ 'lose' (mất) kết hợp với 'patience' (kiên nhẫn) để tạo thành một cụm từ thể hiện tình trạng mất kiên nhẫn.
Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội hoặc gia đình khi người ta không còn chịu đựng được sự chậm chạp hoặc hành vi không hợp lý.