loss

/lɔs/
sự mất mát

The company reported a significant loss in revenue this quarter.

Công ty báo cáo khoản lỗ đáng kể về doanh thu trong quý này.


chung

sự mất đi, sự thiếu vắng một thứ gì đó quan trọng

The loss of her father left her devastated.

Sự mất đi người cha khiến cô ấy suy sụp.

The team suffered a heavy loss in the final match.

Đội bóng phải chịu thất bại nặng nề trong trận đấu cuối.

Thường đi kèm với các từ chỉ mức độ (heavy, great, total) hoặc đối tượng bị mất (loss of memory, loss of job).

chung

sự thua cuộc, thất bại

After three consecutive losses, the coach was fired.

Sau ba trận thua liên tiếp, huấn luyện viên đã bị sa thải.

Thường dùng trong thể thao hoặc cạnh tranh.

Tài chính
Tài chính

sự hao hụt, tổn thất (về tiền bạc, vật chất)

The bank recorded a loss of $5 million due to bad loans.

Ngân hàng ghi nhận khoản lỗ 5 triệu USD do các khoản vay xấu.

Trong tài chính, thường đi kèm với số liệu cụ thể.

Cụm từ kết hợp

suffer a losschịu tổn thấttotal losstổn thất hoàn toànloss of incomemất thu nhậploss preventionphòng ngừa thất thoát

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

at a losscụm từ
bối rối, không biết phải làm gì
cut your lossescụm từ
ngừng những hoạt động gây tổn thất

Mẹo hay

Phân biệt 'loss', 'lost', 'lose'

'Loss' là danh từ (sự mất mát), 'lost' là tính từ/quá khứ của 'lose' (đã mất), 'lose' là động từ (mất). Ví dụ: 'She felt a deep loss after her dog died' (Cô ấy cảm thấy mất mát sâu sắc sau khi chú chó chết). 'She lost her keys' (Cô ấy đã mất chìa khóa). 'The keys are lost' (Chìa khóa đã bị mất).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'loss' trong ngữ cảnh tài chính

Khi nói về tổn thất tài chính, thường đi kèm với số liệu cụ thể. Ví dụ: 'The company reported a $10 million loss' (Công ty báo cáo khoản lỗ 10 triệu USD).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'los' (sự mất mát), xuất phát từ tiếng Đức cổ 'los' (lỏng lẻo, không chắc chắn), liên quan đến 'lose' (mất).

Ghi chú sử dụng

Không nên nhầm lẫn 'loss' (sự mất mát) với 'lost' (đã mất) hoặc 'lose' (mất). 'Loss' là danh từ, trong khi 'lose' là động từ.

Phân tích từ

loss
sự mất mát
root
Từ Điển Anh Việt