lose out
bỏ lỡ cơ hộiIf you don't apply now, you'll lose out on the promotion.
Nếu anh không nộp đơn ngay bây giờ, anh sẽ bỏ lỡ cơ hội được thăng chức.
Thua cuộc hoặc bỏ lỡ cơ hội vì không hành động kịp thời hoặc không có khả năng cạnh tranh.
He lost out to a younger candidate with more experience.
Anh ấy thua cuộc trước một ứng viên trẻ hơn và có kinh nghiệm nhiều hơn.
Don't lose out on this limited-time offer!
Đừng bỏ lỡ cơ hội này, chỉ có trong thời gian giới hạn!
Thường dùng trong ngữ cảnh cạnh tranh, kinh doanh, hoặc cơ hội.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'lose out' thường dùng với 'on' hoặc 'to' để chỉ loại cơ hội hoặc đối thủ.
Quy tắc vàng
Cách dùng chính xác
Sử dụng 'lose out on' khi nói về cơ hội và 'lose out to' khi nói về đối thủ.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'lose' (thua) và 'out' (ra ngoài), có nghĩa là không có được điều gì do không đủ khả năng hoặc không kịp thời.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh cạnh tranh, kinh doanh, hoặc khi có cơ hội cần được nắm bắt.