Looking up...
The camera lens was dirty, so the photos were blurry.
Ống kính máy ảnh bị bẩn nên những bức ảnh bị mờ.
một vật thể trong suốt có khả năng khúc xạ ánh sáng để tạo hình ảnh
A convex lens bends light rays inward to form a real image.
Một thấu kính lồi uốn cong tia sáng hướng vào trong để tạo thành hình ảnh thật.
Thường được sử dụng trong quang học, nhiếp ảnh, kính mắt.
một phần của mắt hoặc dụng cụ quang học có chức năng hội tụ ánh sáng
The patient's lens was cloudy, indicating a cataract.
Thủy tinh thể của bệnh nhân bị đục, cho thấy dấu hiệu của bệnh đục thủy tinh thể.
Trong y học, đề cập đến thủy tinh thể tự nhiên của mắt.
phần của máy ảnh, kính hiển vi hoặc dụng cụ quang học điều chỉnh hình ảnh
She adjusted the lens on her microscope to get a clearer view.
Cô ấy điều chỉnh ống kính trên kính hiển vi để có cái nhìn rõ ràng hơn.
Thường dùng trong thiết bị khoa học và công nghệ.
góc nhìn, quan điểm hoặc cách tiếp cận vấn đề
From the lens of economics, the policy seems beneficial.
Dưới góc nhìn kinh tế, chính sách này có vẻ có lợi.
Nghĩa bóng, thường dùng trong phân tích, thảo luận.
'Lens' chỉ thấu kính trong quang học, còn 'glass' có thể chỉ thủy tinh nói chung hoặc kính mắt (eyeglass).
Luôn dùng 'lens' khi nói về thiết bị quang học, thủy tinh thể mắt hoặc góc nhìn phân tích. Tránh nhầm lẫn với 'glass' (thủy tinh) hoặc 'mirror' (gương).
Từ tiếng Latin 'lentis' nghĩa là 'thấu kính', liên quan đến hình dạng giống hạt đậu (lentil) của thấu kính ban đầu.
Từ 'lens' có thể dùng số ít hoặc số nhiều (lens/lenses). Trong y học, thường dùng 'crystalline lens' để chỉ thủy tinh thể tự nhiên của mắt.