Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. lens

lens

/lɛnz/
thấu kính

The camera lens was dirty, so the photos were blurry.

Ống kính máy ảnh bị bẩn nên những bức ảnh bị mờ.


chuyên ngành

một vật thể trong suốt có khả năng khúc xạ ánh sáng để tạo hình ảnh

A convex lens bends light rays inward to form a real image.

Một thấu kính lồi uốn cong tia sáng hướng vào trong để tạo thành hình ảnh thật.

Thường được sử dụng trong quang học, nhiếp ảnh, kính mắt.

Y học
Y học

một phần của mắt hoặc dụng cụ quang học có chức năng hội tụ ánh sáng

The patient's lens was cloudy, indicating a cataract.

Thủy tinh thể của bệnh nhân bị đục, cho thấy dấu hiệu của bệnh đục thủy tinh thể.

Trong y học, đề cập đến thủy tinh thể tự nhiên của mắt.

Công nghệ
chuyên ngành

phần của máy ảnh, kính hiển vi hoặc dụng cụ quang học điều chỉnh hình ảnh

She adjusted the lens on her microscope to get a clearer view.

Cô ấy điều chỉnh ống kính trên kính hiển vi để có cái nhìn rõ ràng hơn.

Thường dùng trong thiết bị khoa học và công nghệ.

figurative

góc nhìn, quan điểm hoặc cách tiếp cận vấn đề

From the lens of economics, the policy seems beneficial.

Dưới góc nhìn kinh tế, chính sách này có vẻ có lợi.

Nghĩa bóng, thường dùng trong phân tích, thảo luận.

Cụm từ kết hợp

camera lensống kính máy ảnhcontact lenskính áp trònglens flarevệt sáng lóa (trong nhiếp ảnh)wide-angle lensống kính góc rộngthrough the lens ofdưới góc nhìn của

Từ đồng nghĩa

glassglasswareopticeyepiece

Từ trái nghĩa

mirror

Cụm từ liên quan

lens of the eyecụm từ
thủy tinh thể trong mắt
lens hoodcụm từ
chụp che nắng (trong nhiếp ảnh)

Mẹo hay

Phân biệt 'lens' và 'glass'

'Lens' chỉ thấu kính trong quang học, còn 'glass' có thể chỉ thủy tinh nói chung hoặc kính mắt (eyeglass).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'lens' trong ngữ cảnh khoa học

Luôn dùng 'lens' khi nói về thiết bị quang học, thủy tinh thể mắt hoặc góc nhìn phân tích. Tránh nhầm lẫn với 'glass' (thủy tinh) hoặc 'mirror' (gương).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'lentis' nghĩa là 'thấu kính', liên quan đến hình dạng giống hạt đậu (lentil) của thấu kính ban đầu.

Ghi chú sử dụng

Từ 'lens' có thể dùng số ít hoặc số nhiều (lens/lenses). Trong y học, thường dùng 'crystalline lens' để chỉ thủy tinh thể tự nhiên của mắt.

Phân tích từ

lens
thấu kính
root
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.