Looking up...
This contract is legally binding.
Hợp đồng này có hiệu lực pháp lý.
Thuộc về pháp luật hoặc tuân theo luật pháp.
The company must follow all legal requirements.
Công ty phải tuân thủ tất cả các yêu cầu pháp lý.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, kinh doanh hoặc quản trị.
Có hiệu lực theo luật pháp.
The document is legally valid.
Tài liệu này có giá trị pháp lý.
Dùng để mô tả việc hợp pháp của một hành động, hợp đồng hoặc tài liệu.
Lưu ý rằng 'legal' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, không dùng trong các tình huống thông thường.
'Legal' thường dùng để mô tả việc tuân theo luật pháp, còn 'lawful' thường dùng để mô tả việc hợp pháp của một hành động.
Từ gốc Latin 'legalis', có nghĩa là 'thuộc về luật pháp'.
Từ 'legal' thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, nhưng cũng có thể dùng trong các lĩnh vực khác như kinh doanh hoặc quản trị.