Looking up...
There are some leftovers in the fridge.
Trong tủ lạnh còn một vài món ăn dư.
Thức ăn hoặc đồ ăn dư thừa sau khi ăn uống.
She packed the leftovers for lunch.
Cô ấy đóng gói thức ăn dư để ăn trưa.
Thường dùng để chỉ thức ăn còn lại sau bữa ăn chính.
Đồ vật hoặc vật phẩm còn lại sau khi sử dụng.
The leftovers from the party were donated to charity.
Các đồ vật còn lại sau bữa tiệc đã được quyên góp cho từ thiện.
Có thể dùng cho bất kỳ vật phẩm còn lại sau sự kiện nào.
Từ này thường dùng để chỉ thức ăn hoặc đồ vật còn lại, không dùng để chỉ người.
Từ ghép từ 'left' (đã để lại) và 'over' (dư thừa).
Thường dùng để chỉ thức ăn hoặc đồ vật còn lại sau khi sử dụng.