Looking up...
The company is planning a large-scale expansion into new markets.
Công ty đang lên kế hoạch mở rộng quy mô lớn sang các thị trường mới.
Có quy mô lớn, được thực hiện trên diện rộng hoặc ảnh hưởng đến nhiều người/thành phần.
The government launched a large-scale vaccination campaign.
Chính phủ đã khởi động một chiến dịch tiêm chủng quy mô lớn.
Large-scale data analysis helps businesses make informed decisions.
Phân tích dữ liệu quy mô lớn giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định sáng suốt.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, khoa học, kỹ thuật, hoặc quản lý dự án. Không mang nghĩa tiêu cực trừ khi ngữ cảnh rõ ràng.
'Large-scale' nhấn mạnh đến phạm vi, quy mô rộng lớn của hoạt động hoặc hệ thống, trong khi 'large' chỉ đơn thuần miêu tả kích thước. Ví dụ: 'a large building' (tòa nhà to) vs. 'a large-scale construction project' (dự án xây dựng quy mô lớn).
'Large-scale' thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa. Không sử dụng trạng từ (ví dụ: 'The project was done large-scale' là sai; thay vào đó dùng 'The project was done on a large scale').
Từ ghép của 'large' (lớn) và 'scale' (quy mô, phạm vi). 'Scale' bắt nguồn từ tiếng Latin 'scala' (cầu thang, thang đo), qua tiếng Pháp cổ 'escale'. Ý nghĩa kết hợp lần đầu tiên xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 19, liên quan đến sự mở rộng hoạt động hoặc hệ thống.
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa (ví dụ: large-scale event, large-scale research). Không sử dụng 'large-scale' để miêu tả kích thước vật lý đơn thuần (ví dụ: 'a large-scale building' nghe không tự nhiên bằng 'a large building').