narrow

/ˈnær.oʊ/
hẹp

The alley was too narrow for the truck to pass through.

Hẻm nhỏ quá không cho xe tải đi qua được.


trang trọng

Có chiều rộng nhỏ, hẹp

The path was narrow and winding.

Con đường hẹp và uốn khúc.

Thường dùng để mô tả vật thể có chiều rộng nhỏ hơn bình thường.

thông thường

Hạn chế, chật vật

Our budget is narrow this month.

Ngân sách chúng tôi hẹp tay tháng này.

Dùng để chỉ tình trạng thiếu hụt hoặc hạn chế trong tài chính hoặc nguồn lực.

Cụm từ kết hợp

narrow escapesự thoát chếtnarrow mindtâm hồn hẹp hòinarrow pathcon đường hẹp

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

narrow downđộng từ cụm
hạn chế, chặt chẽ hóa

Mẹo hay

Sử dụng 'narrow' với vật thể

Dùng 'narrow' để mô tả vật thể có chiều rộng nhỏ, như đường hẹp, cửa hẹp, v.v.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'narrow' và 'thin'

'Narrow' thường dùng cho chiều rộng, còn 'thin' dùng cho chiều dày.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'narrow' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'nearu', có nghĩa là 'hẹp'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'narrow' thường dùng để mô tả vật thể có chiều rộng nhỏ hoặc tình trạng hạn chế.

Phân tích từ

narrow
hẹp
root
Từ Điển Anh Việt