join the trend
tham gia xu hướngMany young people are joining the trend of sustainable fashion.
Nhiều thanh niên đang tham gia xu hướng thời trang bền vững.
Tham gia một xu hướng phổ biến hoặc một phong cách đang được nhiều người theo đuổi.
She decided to join the trend of minimalist living.
Cô ấy quyết định tham gia xu hướng sống đơn giản.
The company is trying to join the trend of remote work.
Công ty đang cố gắng tham gia xu hướng làm việc từ xa.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh xã hội, thời trang, công nghệ hoặc kinh doanh.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội
Câu này thường được sử dụng để nói về việc tham gia một xu hướng mới trong xã hội, thời trang, công nghệ hoặc kinh doanh.
Quy tắc vàng
Không dùng cho xu hướng tiêu cực
Không nên sử dụng cho xu hướng tiêu cực hoặc có tác hại.
Nguồn gốc từ
Khái niệm xuất phát từ ý tưởng tham gia một xu hướng phổ biến trong xã hội.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để mô tả việc một cá nhân hoặc tổ chức tham gia một xu hướng mới hoặc đang phát triển.