jewelry
trang sứcShe wore beautiful jewelry to the wedding.
Cô ấy mặc trang sức đẹp đến đám cưới.
Các vật dụng trang trí bằng kim loại quý, đá quý hoặc các vật liệu khác, thường được đeo trên cơ thể như nhẫn, vòng, dây chuyền, và bông tai.
The store sells a variety of jewelry, including necklaces and bracelets.
Cửa hàng bán nhiều loại trang sức, bao gồm dây chuyền và vòng tay.
Trang sức thường được sử dụng để trang trí và thể hiện giá trị thẩm mỹ hoặc tài chính.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng từ
Ghi nhớ rằng 'jewelry' là danh từ số nhiều, nhưng trong tiếng Anh Mỹ, nó thường được sử dụng như một danh từ số ít.
Quy tắc vàng
Phân biệt giữa 'jewelry' và 'jewellery'
'Jewelry' là từ phổ biến ở Mỹ, còn 'jewellery' là từ phổ biến ở Anh.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'jewelry' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'jouel' (đá quý) và 'jeweler' (người làm trang sức).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh Mỹ, từ 'jewelry' được sử dụng phổ biến hơn so với 'jewellery' (phổ biến ở Anh).