journalist
nhà báoShe works as a journalist for a major newspaper.
Cô ấy làm việc như một nhà báo cho một tờ báo lớn.
Người viết báo, thường làm việc cho một tờ báo, đài truyền hình hoặc trang web tin tức.
The journalist interviewed the president about the new economic policy.
Nhà báo đã phỏng vấn tổng thống về chính sách kinh tế mới.
Từ này thường được sử dụng để chỉ những người làm việc trong lĩnh vực truyền thông, thu thập và báo cáo tin tức.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'journalist' thường được sử dụng để chỉ những người làm việc trong lĩnh vực truyền thông chuyên nghiệp, không nên nhầm lẫn với 'blogger' hoặc 'social media influencer'.
Quy tắc vàng
Định nghĩa chính xác
Một nhà báo là người thu thập, phân tích và báo cáo tin tức cho công chúng, thường theo các tiêu chuẩn chuyên nghiệp và đạo đức truyền thông.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'journalist' bắt nguồn từ từ tiếng Pháp 'journaliste', có nghĩa là 'người viết báo', từ 'journal' (tờ báo) và hậu tố '-ist' (người làm việc trong lĩnh vực đó).
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp và có thể được áp dụng cho nhiều loại truyền thông khác nhau, bao gồm báo chí, truyền hình và truyền thông trực tuyến.