integral

/ˈɪntɪɡrəl/
cốt lõi

Trust is an integral part of any successful relationship.

Sự tin tưởng là một phần cốt lõi của bất kỳ mối quan hệ thành công nào.


trang trọng

Một phần quan trọng và không thể thiếu, là nền tảng của một hệ thống, quá trình hoặc khái niệm.

Good communication is integral to teamwork.

Sự giao tiếp tốt là một yếu tố không thể thiếu trong việc làm việc nhóm.

Thường dùng để mô tả một yếu tố cơ bản mà không có nó thì toàn bộ hệ thống sẽ không hoạt động hiệu quả.

Cụm từ kết hợp

integral partphần cốt lõiintegral tolà yếu tố quan trọng của

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn

Từ 'integral' thường được sử dụng trong các lĩnh vực như khoa học, kỹ thuật hoặc kinh doanh để mô tả một phần không thể thiếu.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'integralis', có nghĩa là 'to make whole' hoặc 'to complete'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn hoặc văn học để nhấn mạnh tính cần thiết của một yếu tố.

Phân tích từ

integr-
to make whole
root
+
-al
relating to
suffix
Từ Điển Anh Việt