Looking up...
The inherent beauty of the landscape inspired the artist.
Sự đẹp vốn có của phong cảnh đã truyền cảm cho nghệ sĩ.
Tồn tại một cách tự nhiên, không cần thêm vào hoặc tạo ra
The company's inherent risks were not fully disclosed.
Các rủi ro vốn có của công ty không được tiết lộ đầy đủ.
Được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm kinh doanh, khoa học và triết học
Inherent thường được sử dụng để mô tả các đặc điểm tự nhiên hoặc không thể tránh khỏi của một thứ gì đó.
Từ Latin 'inherentem', hiện tại của 'inhaerere', nghĩa là 'bám dính vào'
Sử dụng để mô tả các đặc tính hoặc tính chất tự nhiên, không phải do tác động bên ngoài tạo ra