infuse with young blood
thêm máu trẻ vàoThe company needs to infuse with young blood to stay innovative.
Công ty cần thêm máu trẻ để duy trì tính sáng tạo.
Thêm những người trẻ, năng động vào tổ chức để mang lại năng lượng mới, sáng tạo và thay đổi tích cực.
To remain competitive, startups often infuse with young blood by hiring recent graduates.
Để duy trì sự cạnh tranh, các công ty khởi nghiệp thường thêm máu trẻ bằng cách tuyển dụng sinh viên mới tốt nghiệp.
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc tổ chức để mô tả sự tái sinh hoặc đổi mới.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh
Cụm từ này thường dùng để mô tả sự đổi mới trong công ty hoặc tổ chức.
Quy tắc vàng
Không dùng trong ngữ cảnh y tế
Không dùng để mô tả quá trình y tế thực tế.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'infuse' (thấm vào) và 'young blood' (máu trẻ), ám chỉ sự tái sinh và năng lượng mới.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc tổ chức để mô tả sự đổi mới thông qua sự tham gia của thế hệ trẻ.