hunt

/hʌnt/
săn

The hunters went into the forest to hunt deer.

Những người săn đi vào rừng để săn hươu.


thông thường

Tìm kiếm và bắt hoặc giết động vật hoang dã để lấy thịt, da hoặc giải trí.

He enjoys hunting in the mountains during autumn.

Anh ấy thích săn bắn trên núi vào mùa thu.

Thường được sử dụng để chỉ hoạt động săn bắn động vật hoang dã.

thông thường

Tìm kiếm hoặc theo đuổi ai đó hoặc cái gì đó một cách quyết tâm.

The detective is hunting for clues to solve the case.

Cảnh sát điều tra đang tìm kiếm những dấu vết để giải quyết vụ án.

Dùng trong ngữ cảnh tìm kiếm hoặc theo đuổi một mục tiêu cụ thể.

Cụm từ kết hợp

hunt fortìm kiếmhunt downtìm và bắthunt outtìm ra

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'hunt' có thể dùng để chỉ săn bắn hoặc tìm kiếm ai đó. Hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

Quy tắc vàng

Hạn chế sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh săn bắn hoặc tìm kiếm ai đó một cách quyết tâm. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Anglo-Saxon 'huntian', có nghĩa là 'săn bắt'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'hunt' có thể dùng để chỉ săn bắn động vật hoặc tìm kiếm ai đó một cách quyết tâm.

Phân tích từ

hunt
săn
root
Từ Điển Anh Việt