hungry
đóiI'm hungry after working all day.
Tôi đói sau khi làm việc cả ngày.
trang trọng
Cảm giác cần ăn do cơ thể thiếu năng lượng hoặc thức ăn.
The children were hungry after playing outside.
Các em bé đói sau khi chơi ngoài.
Thường dùng để mô tả sự cần thiết về thực phẩm.
thông thường
Có sự chán nản hoặc muốn làm gì đó mạnh mẽ.
He's hungry for success.
Anh ta muốn thành công.
Dùng để miêu tả sự đam mê hoặc mong muốn mạnh mẽ.
Cụm từ kết hợp
hungry formuốnhungry afterđói sau khi
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Từ 'hungry' có thể dùng để mô tả sự cần thiết về thực phẩm hoặc sự đam mê. Hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'hungry' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hungrig', có nghĩa là 'đói'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'hungry' thường dùng để mô tả sự cần thiết về thực phẩm, nhưng cũng có thể dùng để miêu tả sự đam mê hoặc mong muốn mạnh mẽ.
Từ Điển Anh Việt