holistic

/ˈhɒl.ɪ.stɪk/
tổng thể

A holistic approach to health considers both physical and mental well-being.

Một cách tiếp cận toàn diện về sức khỏe xem xét cả sức khỏe thể chất và tinh thần.


trang trọng

Xem xét hoặc xử lý một vấn đề từ nhiều góc độ khác nhau, bao gồm cả các yếu tố liên quan.

The doctor recommended a holistic treatment plan for the patient's chronic pain.

Bác sĩ đã khuyên một kế hoạch điều trị toàn diện cho bệnh đau mãn tính của bệnh nhân.

Thường được sử dụng trong y học, giáo dục và quản lý.

Cụm từ kết hợp

holistic approachcách tiếp cận toàn diệnholistic healthsức khỏe toàn diệnholistic therapyliệu pháp toàn diện

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh y tế

Từ 'holistic' thường được sử dụng để mô tả các phương pháp điều trị xem xét cả thể chất và tinh thần.

Nguồn gốc từ

Từ gốc từ tiếng Hy Lạp 'holos' (tổng thể) + hậu tố '-istic' (liên quan đến).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực y tế, giáo dục và quản lý để mô tả một cách tiếp cận toàn diện.

Phân tích từ

hol-
tổng thể
root
+
-istic
liên quan đến
suffix
Từ Điển Anh Việt