Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. hole

hole

/hoʊl/
lỗ

There is a hole in my sock.

Áo tắm của tôi có một lỗ.


thông thường

Một lỗ tròn hoặc không đều trong vật liệu hoặc bề mặt.

The mouse made a hole in the wall.

Con chuột đã làm một lỗ trong tường.

Thường được sử dụng để mô tả một lỗ nhỏ hoặc không quan trọng.

thông thường

Một lỗ lớn hoặc sâu, có thể gây nguy hiểm.

The ship sank because of a hole in the hull.

Con tàu chìm vì một lỗ trong thân tàu.

Thường được sử dụng để mô tả một lỗ lớn hoặc nghiêm trọng.

Cụm từ kết hợp

dig a holeđào một lỗfill a holeđiền vào một lỗhole in oneđánh một lỗ duy nhất (golf)

Từ đồng nghĩa

cavitycrackgapopening

Từ trái nghĩa

solidintactwhole

Cụm từ liên quan

in a holecụm từ
ở trong tình trạng khó khăn hoặc nguy hiểm
dig oneself into a holecụm từ
tự làm cho mình rơi vào tình trạng khó khăn

Mẹo hay

Sử dụng 'hole' trong các tình huống khác nhau

Từ 'hole' có thể được sử dụng để mô tả các lỗ nhỏ hoặc lớn, và có thể được sử dụng trong các tình huống khác nhau, từ việc mô tả một lỗ nhỏ trong quần áo đến việc mô tả một lỗ lớn trong thân tàu.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'hole' chính xác

Khi sử dụng từ 'hole', hãy chắc chắn rằng bạn đang mô tả một lỗ trong vật liệu hoặc bề mặt, và không phải một khoảng trống hoặc không gian trống.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'hol' có nghĩa là 'lỗ, hốc'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'hole' thường được sử dụng để mô tả một lỗ nhỏ hoặc không quan trọng, nhưng cũng có thể được sử dụng để mô tả một lỗ lớn hoặc nghiêm trọng.

Phân tích từ

hol
lỗ, hốc
root
+
-e
hậu tố tạo thành danh từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.