Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. hit the jackpot

hit the jackpot

/hɪt ðə ˈdʒækpɒt/◆thành ngữ
trúng số lớn

He hit the jackpot with his lottery ticket.

Anh ấy trúng số lớn với vé số của mình.


◆ Nghĩa thực sự
Đạt được thành công lớn bất ngờ hoặc trúng số lớn.
¶ Nghĩa đen
Đánh vào giải thưởng lớn trong trò chơi casino.
Phân tích nghĩa đen
hitđánh+themột+jackpotgiải thưởng lớn
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người trúng giải lớn trong trò chơi casino.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi bạn trúng số lớn hoặc đạt được thành công lớn bất ngờ.
◉ Lưu ý văn hóa
Nguồn gốc từ trò chơi casino, nhưng hiện nay được dùng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh khác.
thông thường

Thắng lớn trong một cuộc chơi may mắn hoặc đạt được thành công lớn bất ngờ.

She hit the jackpot when she found a rare item in the game.

Cô ấy trúng số lớn khi tìm thấy một vật phẩm hiếm trong trò chơi.

Thường dùng để mô tả sự may mắn lớn hoặc thành công bất ngờ.

Cụm từ kết hợp

hit the jackpottrúng số lớn

Từ đồng nghĩa

win bigstrike it richscore big

Từ trái nghĩa

lose outfailmiss out

Cụm từ liên quan

strike it richthành ngữ
trúng số lớn

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh may mắn

Thường dùng khi nói về sự may mắn lớn hoặc thành công bất ngờ.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh tiêu cực

Không dùng để mô tả sự thất bại hoặc điều xấu.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, bắt nguồn từ trò chơi casino, nơi 'jackpot' là giải thưởng lớn nhất.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh trò chơi, cá cược, hoặc bất kỳ tình huống may mắn lớn nào.

Phân tích từ

hit
đánh
verb
+
the
một
article
+
jackpot
giải thưởng lớn
noun
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.