Looking up...
He hit the jackpot with his lottery ticket.
Anh ấy trúng số lớn với vé số của mình.
Thắng lớn trong một cuộc chơi may mắn hoặc đạt được thành công lớn bất ngờ.
She hit the jackpot when she found a rare item in the game.
Cô ấy trúng số lớn khi tìm thấy một vật phẩm hiếm trong trò chơi.
Thường dùng để mô tả sự may mắn lớn hoặc thành công bất ngờ.
Thường dùng khi nói về sự may mắn lớn hoặc thành công bất ngờ.
Không dùng để mô tả sự thất bại hoặc điều xấu.
Từ gốc tiếng Anh, bắt nguồn từ trò chơi casino, nơi 'jackpot' là giải thưởng lớn nhất.
Thường dùng trong ngữ cảnh trò chơi, cá cược, hoặc bất kỳ tình huống may mắn lớn nào.