garbage in, garbage out
nếu đầu vào là rác, đầu ra cũng là rácIf you feed the AI with low-quality data, you'll get garbage in, garbage out.
Nếu bạn cung cấp dữ liệu chất lượng thấp cho AI, bạn sẽ nhận được kết quả rác.
Nếu đầu vào là không chính xác hoặc chất lượng thấp, kết quả cũng sẽ không chính xác hoặc chất lượng thấp. Thường dùng để chỉ hệ thống hoặc quá trình xử lý thông tin.
The model's performance suffered because of garbage in, garbage out.
Hiệu suất của mô hình bị suy giảm vì đầu vào không chất lượng.
Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ, đặc biệt là trong xử lý dữ liệu và trí tuệ nhân tạo.
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Lưu ý khi sử dụng
Câu này thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, đặc biệt là khi nói về hệ thống hoặc quá trình xử lý thông tin.
Nguồn gốc từ
Xuất phát từ lĩnh vực khoa học máy tính, đặc biệt là trong việc xử lý dữ liệu. Khái niệm này được phổ biến vào những năm 1950.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của dữ liệu đầu vào trong việc đảm bảo chất lượng kết quả.