Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. gang

gang

/ɡæŋ/
bọn, nhóm

The gang met at the park every weekend.

Bọn họ gặp nhau ở công viên mỗi cuối tuần.


thông thường

Một nhóm người thường có mối quan hệ chặt chẽ hoặc hoạt động cùng nhau, thường có tính chất bất hợp pháp hoặc bất hợp pháp.

The gang was involved in several robberies last year.

Bọn họ đã liên quan đến nhiều vụ cướp trong năm ngoái.

Thường dùng để chỉ nhóm tội phạm hoặc nhóm có hoạt động bất hợp pháp.

thông thường

Một nhóm người làm việc hoặc hoạt động cùng nhau, thường có mục đích chung.

The gang of volunteers helped clean up the neighborhood.

Nhóm tình nguyện viên đã giúp dọn dẹp khu phố.

Có thể dùng để chỉ nhóm bạn bè hoặc nhóm có mục đích tích cực.

Cụm từ kết hợp

gang up ontập kích, tấn cônggang violencebạo lực băng đảnggang memberthành viên băng đảng

Từ đồng nghĩa

groupcrewbandclique

Từ trái nghĩa

individualsolo

Cụm từ liên quan

gang up onđộng từ cụm
tập kích, tấn công
gang violencecụm từ
bạo lực băng đảng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'gang' thường mang nghĩa tiêu cực khi dùng để chỉ nhóm tội phạm, nhưng cũng có thể dùng để chỉ nhóm bạn bè hoặc nhóm làm việc.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Scandinavia cổ, có nghĩa là 'đường sắt' hoặc 'đường ray', sau đó phát triển nghĩa 'nhóm người'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'gang' thường có nghĩa tiêu cực khi dùng để chỉ nhóm tội phạm, nhưng cũng có thể dùng để chỉ nhóm bạn bè hoặc nhóm làm việc.

Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.