Looking up...
She realized her partner was gaslighting her when he denied saying things she clearly remembered.
Cô ấy nhận ra bạn trai mình đang manipule tâm lý cô khi anh phủ nhận những điều anh đã nói mà cô vẫn nhớ rõ.
Hành động khiến người khác nghi ngờ về sự thật, trí tuệ hoặc nhận thức của họ bằng cách phủ nhận, sai lệch hoặc làm nhầm lẫn thông tin.
Gaslighting can make victims doubt their own memory and perception.
Sự manipule tâm lý có thể khiến nạn nhân nghi ngờ về ký ức và nhận thức của mình.
Thường xảy ra trong mối quan hệ gần gũi hoặc trong các tình huống quyền lực bất bình đẳng.
Nếu bạn thường nghi ngờ về nhận thức của mình sau khi tương tác với một người nào đó, có thể bạn đang bị manipule tâm lý.
Khi nghi ngờ rằng bạn đang bị manipule tâm lý, hãy ghi lại các sự kiện và xác minh thông tin từ nguồn khác.
Từ bắt nguồn từ vở kịch năm 1938 của Patrick Hamilton 'Gas Light' (Đèn hơi ga), trong đó một chàng trai khiến vợ nghi ngờ về sự thật bằng cách điều chỉnh ánh đèn hơi ga.
Thường được sử dụng trong bối cảnh tâm lý học hoặc xã hội học để mô tả các hành vi manipule tâm lý.