further than before

/ˈfɜːr.ðər ðæn bɪˈfɔːr/
hơn trước đây

She has progressed further than before in her career.

Cô ấy đã tiến bộ hơn trước đây trong sự nghiệp của mình.


trang trọng

hơn mức đã đạt được hoặc trải nghiệm trước đây, biểu thị sự tiến bộ hoặc gia tăng

The company has grown further than before since its last report.

Công ty đã phát triển hơn trước đây kể từ báo cáo cuối cùng.

He can run further than before after training.

Anh ấy có thể chạy xa hơn trước đây sau khi tập luyện.

Thường dùng để so sánh mức độ, khả năng, hoặc tình trạng hiện tại với quá khứ, không mang nghĩa bóng.

Cụm từ kết hợp

go further than befoređi xa hơn trước đâyachieve further than befoređạt được nhiều hơn trước đâyimprove further than beforecải thiện hơn trước đây

Cụm từ liên quan

more than evercụm từ
nhiều hơn bao giờ hết
better than beforecụm từ
tốt hơn trước đây

Mẹo hay

Phân biệt 'further than before' và 'more than before'

'Further than before' thường nhấn mạnh sự tiến bộ hoặc gia tăng về mức độ/khả năng, trong khi 'more than before' chỉ đơn thuần nói về số lượng hoặc mức độ tăng thêm.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'further than before'?

Dùng khi muốn nhấn mạnh sự tiến bộ, cải thiện, hoặc gia tăng vượt trội so với trước đây trong ngữ cảnh trang trọng hoặc mô tả sự phát triển.

Nguồn gốc từ

Từ 'further' (tiến xa hơn) kết hợp với 'than before' (hơn trước đây) tạo thành cụm từ biểu thị sự tiến bộ hoặc gia tăng so với quá khứ.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng hoặc mô tả sự tiến bộ. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không trang trọng.

Phân tích từ

further
tiến xa hơn, nhiều hơn
adverb
+
than before
hơn trước đây
conjunction phrase
Từ Điển Anh Việt