GPA
điểm trung bình tích lũyShe maintained a high GPA throughout college.
Cô ấy duy trì điểm trung bình tích lũy cao trong suốt thời gian học đại học.
Điểm trung bình tích lũy của một sinh viên trong suốt quá trình học tập, thường tính theo hệ số 4.0.
His GPA was high enough to qualify for a scholarship.
Điểm trung bình tích lũy của anh ấy đủ cao để đủ điều kiện nhận học bổng.
GPA thường được tính bằng hệ số 4.0, trong đó 4.0 là điểm tối đa.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Hiểu cách tính GPA
GPA được tính bằng cách nhân điểm số của mỗi môn học với hệ số tín chỉ của môn đó, rồi chia cho tổng số tín chỉ.
Quy tắc vàng
Điểm GPA quan trọng
GPA là một yếu tố quan trọng trong việc xin học bổng, xin việc, hoặc tiếp tục học tập ở cấp độ cao hơn.
Nguồn gốc từ
Từ viết tắt của 'Grade Point Average' trong tiếng Anh.
Ghi chú sử dụng
GPA là một tiêu chuẩn phổ biến để đánh giá hiệu suất học tập của sinh viên, đặc biệt là trong các trường đại học và cao đẳng.