full-color display
màn hình màuThis smartphone features a stunning full-color display.
Điện thoại thông minh này có màn hình màu đẹp mắt.
Màn hình hiển thị có khả năng tái hiện đầy đủ các màu sắc, thường được sử dụng trong các thiết bị điện tử như điện thoại, máy tính bảng, máy tính xách tay, và các thiết bị điện tử khác.
The new monitor supports a full-color display with HDR technology.
Màn hình mới hỗ trợ màn hình màu đầy đủ với công nghệ HDR.
Full-color displays are essential for graphic designers and video editors.
Màn hình màu đầy đủ là điều cần thiết cho các nhà thiết kế đồ họa và biên tập video.
Thông thường, màn hình màu đầy đủ có khả năng hiển thị 16.7 triệu màu hoặc hơn, cung cấp độ sắc nét và độ chân thực cao.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sự khác biệt giữa màn hình màu và màn hình đen trắng
Màn hình màu có khả năng hiển thị nhiều màu sắc, trong khi màn hình đen trắng chỉ hiển thị hai màu.
Quy tắc vàng
Sử dụng chính xác
Khi nói về màn hình có khả năng hiển thị màu sắc đầy đủ, hãy sử dụng cụm từ 'full-color display' để tránh nhầm lẫn.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'full' (đầy đủ) và 'color display' (màn hình màu), bắt nguồn từ ngành công nghệ điện tử.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các thiết bị điện tử hiện đại để mô tả khả năng hiển thị màu sắc đầy đủ và chân thực.