fulfilled

/fʊlˈfɪld/
đã thực hiện, đã hoàn thành

She felt fulfilled after completing her project.

Cô ấy cảm thấy đã thực hiện xong sau khi hoàn thành dự án của mình.


chung

Đã thực hiện hoặc hoàn thành một nhiệm vụ, mục tiêu hoặc ước mơ.

He found fulfillment in helping others.

Anh ta tìm thấy sự hài lòng trong việc giúp đỡ người khác.

Thường dùng để mô tả sự hài lòng hoặc sự thoả mãn khi đạt được mục tiêu.

chung

Đã đáp ứng hoặc thỏa mãn một nhu cầu hoặc mong muốn.

Her dream of becoming a doctor was finally fulfilled.

Giấc mơ trở thành bác sĩ của cô ấy cuối cùng đã được thực hiện.

Thường dùng để mô tả sự thoả mãn của một ước mơ hoặc mong muốn.

Cụm từ kết hợp

fulfilled a promiseđã thực hiện một lời hứafulfilled a dreamđã thực hiện một ước mơfulfilled a needđã đáp ứng một nhu cầu

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh hoàn thành

Dùng 'fulfilled' để mô tả việc hoàn thành một nhiệm vụ hoặc mục tiêu.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'fulfill', từ 'ful-' (hoàn toàn) và 'fill' (điền vào, đáp ứng).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự hoàn thành hoặc sự thoả mãn của một mục tiêu, ước mơ hoặc nhu cầu.

Phân tích từ

ful-
hoàn toàn
prefix
+
-fill
điền vào, đáp ứng
root
Từ Điển Anh Việt