Looking up...
She is a freshman at Harvard University.
Cô ấy là sinh viên năm nhất tại Đại học Harvard.
sinh viên năm nhất đại học
The freshman orientation program helps new students adjust to college life.
Chương trình định hướng dành cho sinh viên năm nhất giúp các tân sinh viên thích nghi với cuộc sống đại học.
As a freshman, he struggled with time management but improved over the year.
Là sinh viên năm nhất, anh ấy gặp khó khăn trong việc quản lý thời gian nhưng đã cải thiện dần trong năm.
Thường dùng trong bối cảnh giáo dục đại học. Ở Việt Nam, thuật ngữ này phổ biến trong các trường quốc tế hoặc chương trình đào tạo bằng tiếng Anh.
người mới vào nghề; người mới gia nhập tổ chức
The company's freshman training program lasts for three months.
Chương trình đào tạo nhân viên mới của công ty kéo dài ba tháng.
Dùng trong môi trường công sở hoặc tổ chức để chỉ nhân viên mới có ít kinh nghiệm.
'Freshman' chỉ sinh viên năm nhất, trong khi 'sophomore' là sinh viên năm hai. Ở Việt Nam, hệ thống giáo dục đại học không phân chia rõ ràng như vậy, nên cần chú thích khi sử dụng thuật ngữ này trong giao tiếp quốc tế.
Thuật ngữ này chủ yếu dùng trong môi trường đại học hoặc tổ chức. Tránh dùng trong ngữ cảnh phổ thông không liên quan đến giáo dục hay công việc.
Từ ghép giữa 'fresh' (mới mẻ, chưa có kinh nghiệm) và 'man' (người). Thuật ngữ xuất hiện vào thế kỷ 16 trong bối cảnh giáo dục đại học Anh-Mỹ để chỉ sinh viên năm nhất.
Trong tiếng Việt, 'freshman' thường được dịch trực tiếp là 'sinh viên năm nhất' khi nói về đại học. Tránh nhầm lẫn với 'tân sinh viên' (new student) vì 'freshman' chỉ áp dụng cho năm đầu tiên. Trong môi trường không giáo dục, có thể dùng 'người mới vào nghề' hoặc 'người mới gia nhập'.