beginner

/bɪˈɡɪnər/
người mới bắt đầu

She's a beginner in yoga.

Cô ấy mới bắt đầu tập yoga.


thông thường

Người mới bắt đầu học hoặc làm một hoạt động nào đó.

He's a beginner in programming.

Anh ấy mới bắt đầu học lập trình.

This course is designed for beginners.

Khóa học này dành cho người mới bắt đầu.

Thường dùng để chỉ người chưa có kinh nghiệm trong một lĩnh vực nào đó.

Cụm từ kết hợp

beginner's lucksự may mắn của người mớibeginner's guidehướng dẫn cho người mới

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

beginner's mindcụm từ
tâm trí sẵn sàng học hỏi

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Không nên dùng cho người có kinh nghiệm nào cả.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Khác với 'beginning' (bắt đầu), 'beginner' chỉ người.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'begin' (bắt đầu) + hậu tố '-er' (người làm gì).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ người mới tham gia một hoạt động, môn học, hoặc nghề nghiệp.

Phân tích từ

begin
bắt đầu
root
+
-er
người làm gì
suffix
Từ Điển Anh Việt