friday

/ˈfraɪ.deɪ/
thứ sáu

I have a meeting on Friday.

Tôi có cuộc họp vào thứ sáu.


thông thường

Thứ sáu trong tuần, ngày thứ sáu.

Friday is the last working day of the week.

Thứ sáu là ngày làm việc cuối tuần.

Thứ sáu là ngày thứ năm trong tuần, theo lịch Gregorian.

Cụm từ kết hợp

Friday nightbuổi tối thứ sáuGood FridayLễ Phục Sinh Thứ Sáu

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

TGIFcụm từ
Thứ sáu, cuối tuần đã đến

Mẹo hay

Ghi nhớ thứ tự ngày trong tuần

Thứ sáu là ngày thứ năm trong tuần, theo thứ tự: thứ hai, thứ ba, thứ tư, thứ năm, thứ sáu, thứ bảy, chủ nhật.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'Friday' có nguồn gốc từ tiếng Anglo-Saxon 'Frīgedæg', nghĩa là 'ngày của Frigg', một nữ thần trong thần thoại Bắc Âu.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'Friday' thường được sử dụng để chỉ ngày thứ sáu trong tuần. Trong tiếng Việt, 'thứ sáu' là cách gọi thông dụng.

Từ Điển Anh Việt