foster
nuôi dưỡng, chăm sócShe decided to foster a homeless dog.
Cô ấy quyết định nuôi một con chó vô gia cư.
Nuôi dưỡng, chăm sóc và giúp đỡ ai đó phát triển, đặc biệt là trẻ em hoặc động vật.
The couple fosters children who need temporary care.
Cặp đôi này nuôi dưỡng trẻ em cần chăm sóc tạm thời.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh nuôi dưỡng trẻ em hoặc động vật.
Khuyến khích sự phát triển của một ý tưởng, kỹ năng hoặc mối quan hệ.
The company fosters creativity among its employees.
Công ty khuyến khích sự sáng tạo trong nhân viên của mình.
Dùng để mô tả việc tạo điều kiện cho sự phát triển của một điều gì đó.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh nuôi dưỡng
Từ 'foster' thường được sử dụng để mô tả việc nuôi dưỡng trẻ em hoặc động vật.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'foster' và 'adopt'
'Foster' có nghĩa là nuôi dưỡng tạm thời, trong khi 'adopt' có nghĩa là nhận làm con nuôi vĩnh viễn.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là 'nuôi dưỡng' hoặc 'khuyến khích'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'foster' thường được sử dụng trong ngữ cảnh nuôi dưỡng trẻ em hoặc động vật, hoặc để mô tả việc khuyến khích sự phát triển của một điều gì đó.