Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. curved

curved

/kɜːrvd/
cong

The road is curved.

Con đường này cong.


chung

có hình cong, không thẳng

The mirror has a curved surface.

Chiếc gương này có bề mặt cong.

She drew a curved line on the paper.

Cô ấy vẽ một đường cong trên tờ giấy.

Thường dùng để miêu tả vật thể không thẳng, có hình dạng vòng cung.

Cụm từ kết hợp

curved surfacebề mặt congcurved lineđường congcurved roadcon đường congcurved shapehình dạng cong

Từ đồng nghĩa

bentarchedroundedbowed

Từ trái nghĩa

straightflatlinear

Mẹo hay

Phân biệt 'curved' và 'bent'

'Curved' thường dùng cho vật thể có hình dạng tự nhiên cong (ví dụ: đường cong, bề mặt cong), trong khi 'bent' thường dùng cho vật thể bị uốn cong do tác động bên ngoài (ví dụ: thanh sắt bị uốn cong).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'curved', dạng quá khứ của động từ 'curve' (làm cong), bắt nguồn từ tiếng Latin 'curvus' (cong, uốn cong).

Ghi chú sử dụng

Không dùng để miêu tả sự cong của cơ thể người (ví dụ: 'lưng cong' nên dùng 'bent' hoặc 'hunched').

Phân tích từ

curve
hình cong, đường cong
root
+
-d
hậu tố chỉ dạng quá khứ hoặc tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.