find comfort in prayer

/faɪnd ˈkʌmfət ɪn ˈprɛər/
tìm sự an ủi trong cầu nguyện

After a difficult day, she finds comfort in prayer.

Sau một ngày khó khăn, cô ấy tìm sự an ủi trong cầu nguyện.


thông thường

Tìm kiếm sự an ủi, sự yên tâm hoặc sự giải tỏa trong việc cầu nguyện, thường khi đối mặt với khó khăn hoặc lo lắng.

Many people find comfort in prayer during times of grief.

Nhiều người tìm thấy sự an ủi trong cầu nguyện trong những thời điểm đau buồn.

He finds comfort in prayer when he feels lost.

Anh ấy tìm thấy sự an ủi trong cầu nguyện khi cảm thấy lạc lối.

Thường được sử dụng để mô tả việc cầu nguyện như một cách để giải tỏa căng thẳng hoặc tìm kiếm sự hỗ trợ tinh thần.

Cụm từ kết hợp

find solace in prayertìm sự an ủi trong cầu nguyệnturn to prayerquay về cầu nguyện

Cụm từ liên quan

pray for comfortcụm từ
cầu nguyện để tìm sự an ủi
prayer brings comfortcụm từ
cầu nguyện mang lại sự an ủi

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo

Cụm từ này thường được sử dụng trong các văn bản tôn giáo hoặc các cuộc hội thoại về tâm linh.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh không tôn giáo

Cụm từ này không phù hợp cho các ngữ cảnh không liên quan đến tôn giáo hoặc tâm linh.

Nguồn gốc từ

Không có nguồn gốc cụ thể, nhưng cụm từ này thường được sử dụng để mô tả việc cầu nguyện như một cách để tìm kiếm sự an ủi tinh thần.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc tâm linh, đặc biệt là trong các giáo phái Cơ Đốc giáo.

Phân tích từ

find
tìm kiếm
root
+
comfort
sự an ủi
root
+
in
trong
preposition
+
prayer
cầu nguyện
root
Từ Điển Anh Việt